- Tên đầy đủ: General Certificate of Education Advanced Level (Chứng chỉ Giáo dục Phổ thông Bậc Cao).
- Mục đích: Bằng tốt nghiệp trung học nâng cao, dùng để xét tuyển đại học, đặc biệt là các trường hàng đầu như Oxford, Cambridge.
- Đối tượng: Học sinh 16-19 tuổi, thường học sau IGCSE hoặc O Level.
- Thời gian học: 2 năm, chia thành 2 giai đoạn:
- AS Level (Năm 1): Giai đoạn cơ bản, học sinh chọn 4-6 môn.
- A2 Level (Năm 2): Giai đoạn chuyên sâu hơn, học sinh chọn 3-5 môn cốt lõi.
- Môn học: Học sinh tự chọn (Toán, Lý, Hóa, Sinh, Kinh tế, Lịch sử, Ngôn ngữ...), không có môn bắt buộc, tập trung vào 3-4 môn chính cho ngành học đại học tương lai.
- Quản lý bởi: Các tổ chức khảo thí lớn như Cambridge (CAIE) and Pearson Edexcel.
- Phạm vi công nhận: Anh, Xứ Wales, Bắc Ireland và nhiều quốc gia khác như Mỹ, Singapore

Ngoài ra, bạn có thể còn nghe đến chứng chỉ GCE O-Level (viết tắt của General Certificate of Education Ordinary Level). O Level là chứng chỉ giáo dục phổ biến, được cấp cho học sinh đã hoàn thành chương trình cấp trung học cơ sở trong lứa tuổi từ 14 đến 16. Vì vậy chứng chỉ này chỉ mang tính chất giúp học sinh khảo định và chuẩn bị kiến thức. Chứng chỉ A Level cao cấp hơn và dành cho học sinh đã có chứng chỉ O Level.
Điều kiện đầu vào của chương trình A Level là gì?
Có thể có đôi chút khác biệt đối với yêu cầu đầu vào của chương trình A-Levels giữa các trường đại học và cao đẳng. Tuy nhiên nhìn chung thì học sinh Việt Nam đã hoàn thành chương trình lớp 10 với kết quả học tập tốt hầu hết đều có thể theo học chương trình này, với một số điều kiện cụ thể như sau:
Học sinh hoàn thành chương trình lớp 10 và trên 16 tuổi
Có kết quả học tập tốt, thông thường điểm tổng kết từ 7.0 trở lên
Có tối thiểu IELTS 5.5 hoặc tương đương
Đối với các trường quốc tế, điều kiện đầu vào thường là:
Ít nhất 5 môn GCSE đạt từ 4 đến 9 điểm (C đến A*)
Điểm những môn cụ thể mà học viên dự định học phải từ B trở lên.
Bạn nên theo học chương trình A Level trong trường hợp nào?
A Level là lựa chọn lý tưởng cho những bạn học sinh THPT biết rõ ngành học mà mình muốn theo đuổi, hoặc ít nhất là có nguyện vọng theo học chuyên sâu một số môn học cụ thể và có dự định học đại học tại một trường danh tiếng.
Trong trường hợp bạn chưa định hình rõ con đường sự nghiệp của bản thân, A Level sẽ là môi trường hoàn hảo để bạn làm phép thử (hoặc làm quen) trước khi quyết định chuyên ngành chính.
Theo học chương trình A Level đem lại lợi thế gì?
Với hệ thống đánh giá nghiêm ngặt và chính xác, chứng chỉ A-Levels được công nhận bởi các trường đại học danh tiếng ở 125 quốc gia. Trong đó các quốc gia có giáo dục tiên tiến như Hoa Kỳ, Pháp, Đức, Canada, Singapore, Australia… đều ưu tiên các ứng viên có chứng chỉ này. Tại Việt Nam, các trường đại học top đầu như Đại học Ngoại Thương, Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Kinh tế Quốc dân.. và một số đại học quốc tế như VinUniversity, RMIT,… cũng có chỉ tiêu tuyển sinh vào thẳng dành riêng cho các thí sinh sở hữu A Level.
Tiếp theo, bạn còn tiết kiệm thời gian nếu có dự định đi du học Anh từ sớm. Nếu như bạn theo học khóa A Level sau khi học hết chương trình lớp 10 tại Việt Nam thì chỉ cần 2 năm để vào các trường Đại học tại Anh. Còn nếu bạn học hết lớp 12 và muốn vào Đại học tại Anh thì phải trải qua thêm 1 năm dự bị Đại học.
Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ có cơ hội quen với môi trường học thuật hoàn toàn bằng tiếng Anh và được thực hành các kỹ năng hữu ích cho việc học đại học như phân tích thông tin, tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm…
Cấu trúc của một chương trình A Level như thế nào?
Có thể tạm so sánh A Level giống với bằng tốt nghiệp THPT ở một số quốc gia. Cụ thể ở Việt Nam, A Level tương đương với lớp 11 (AS Level) hoặc lớp 12 (A2 Level). Theo đó, chương trình A Level kéo dài từ 18 tháng đến 2 năm, chia làm 2 bậc. Sinh viên có thể lựa chọn học và lấy riêng chứng chỉ AS Level gộp trong 1 năm hoặc theo đuổi lộ trình 2 năm. Nếu bạn lựa chọn học tiếp A2, kết quả của kì thi AS trong năm học thứ nhất sẽ không ảnh hưởng đến kết quả A Level của bạn, mà phụ thuộc vào kì thi cuối cấp diễn ra vào cuối năm 2.
Các bài thi có thể là viết, thực hành trong phòng thí nghiệm hoặc portfolios, tùy thuộc vào môn học. Có khoảng 80 môn học A-Level để lựa chọn. Một số môn được đánh giá cao hơn bao gồm Sinh học, Hóa học, Văn học Anh, Địa lý, Lịch sử, Vật lý, Ngôn ngữ hiện đại và cổ điển, Toán và Toán cao cấp. Để đạt được chứng chỉ A-Level, học sinh cần chọn một số lượng môn nhất định và làm bài thi vào cuối mỗi năm học.
Điều tuyệt vời của chương trình A Level là bạn không học một chương trình giáo dục phổ cập mà sẽ tự chọn môn học và lộ trình. Không có giới hạn tối đa các môn học được chọn trong chương trình A Level. Thông thường chỉ có 3 môn học trong 1 năm, tuy nhiên hầu hết du học sinh thường chọn học 4 môn trong năm đầu tiên (AS-level) và 3 môn trong năm thứ 2 (A2-level).
Học A Level có khó không?
Độ khó của khóa học A-Levels có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm môn học bạn chọn, mức độ nỗ lực bạn đầu tư, và sự chuẩn bị trước của bạn. A Level sẽ không phải là một chương trình “quá sức” nếu như học sinh biết cách lựa chọn môn và có kế hoạch học tập phù hợp. Các bạn sẽ được chọn môn phù hợp với năng lực và định hướng cá nhân, các môn học mình yêu thích mà không có cảm giác bị ép buộc. Bên cạnh đó, A Level hướng đến việc đào tạo ở chiều sâu thay vì nhiều môn dàn trải, chính vì vậy, học sinh chỉ cần nắm rõ các kiến thức ở các bậc học trước thì việc học A Level là không khó.
Tuy nhiên, nếu bạn gặp khó khăn trong việc hiểu các khái niệm mới hoặc không có sự hỗ trợ cần thiết, độ khó có thể tăng lên. Nhưng cũng không cần quá lo lắng bởi sự hỗ trợ từ nhà trường và giáo viên có thể giúp giảm bớt áp lực và nâng cao hiệu suất học tập.
Làm thế nào để lựa chọn các môn học A Level?
Chọn đúng môn học là một bước đi vô cùng quan trọng, bởi nếu đạt điểm số cao ở các môn liên quan đến chuyên ngành đại học, bạn sẽ rất có lợi thế trong khâu xét tuyển. Dưới đây là 3 yếu tố bạn nên cân nhắc trước khi quyết định lựa chọn các môn học A Level:
Nếu bạn có niềm yêu thích hay có năng khiếu trong một lĩnh vực nào đó, khả năng cao là bạn sẽ học tốt môn học liên quan.
Nếu bạn đã xác định được ngành học muốn theo đuổi, đừng ngần ngại chọn các môn bổ trợ cho chương trình đại học sau này. Sẽ là một sự phí phạm lớn nếu chọn các môn như thiết kế vải hay khoa học máy tính nếu bạn dự định trở thành bác sĩ.
Nếu chuyên ngành tương lai của bạn vẫn là một ẩn số, bạn nên chọn ít nhất 2 môn học nền tảng bao gồm Toán, Lý, Sinh, Hóa, Lịch sử, Địa lý, Văn học Anh, Ngôn ngữ học. Đây là những môn học hay được trường đại học yêu cầu như một phần của điều kiện đầu vào và cũng là cách để bạn có nhiều lựa chọn hơn khi chọn ngành.
Thang điểm đánh giá A Level được tính như thế nào?
Kỳ thi A Level được tổ chức và chấm bởi các hội đồng thi được chính phủ phê duyệt, vì vậy điểm tốt nghiệp A Level của bạn có giá trị cao và được công nhận rộng rãi ở Anh Quốc cũng như trên toàn thế giới. Có 6 hội đồng thiết kế chương trình học, tổ chức, và chấm thi bao gồm AQA, Edexcel, OCR, CCEA, WJEC, CIE. Một số trường sẽ làm việc với một hội đồng duy nhất cho toàn bộ môn học trong chương trình A Level, trong khi một vài trường khác sẽ hợp tác với nhiều hội đồng thi khác nhau cho mỗi môn học.
Hội đồng chấm thi sử dụng hệ thống thang điểm thống nhất (Uniform Marking scheme - UMS) bao gồm 2 loại điểm là điểm bài thi thực tế của bạn và điểm UMS nhằm đảm bảo công bằng về mặt điểm số nếu xảy ra trường hợp đề thi các năm có sự chênh lệch về độ khó. Cụ thể, điểm A Level dao động từ A* (A-star) tới E. A* được trao cho các ứng viên đạt 80% điểm A trở lên theo thang điểm thống nhất (UMS) hoặc ít nhất 90% điểm A các môn học A2 Level. AS Level không có điểm A*. Khi đăng ký vào một trường đại học, bạn cần đạt mức điểm A Level tối thiểu ở một số môn học cụ thể, thường là A và B hoặc điểm UCAS tương đương.
Các trường Đại học hàng đầu thường yêu cầu ít nhất 3 điểm A* hoặc A, hoặc là 2 A* 1 A. Ví dụ nhóm trường Russell (nhóm trường Đại học hàng đầu Anh Quốc) yêu cầu 2 A* hoặc A và 1 B đối với các chuyên ngành phổ biến. Nếu không cần thiết, đừng lựa chọn học 4 môn A-Level. Lý do là bởi vì 1 số trường Đại học top đầu chỉ yêu cầu học sinh 3 điểm A* hoặc A nhưng khi họ thấy bạn học 4 môn A-Level thì khả năng bạn sẽ bị tăng yêu cầu thành 4 điểm A* hoặc A.
Grade | A-Level | Percentage (%) | AS Level |
A* | 140 | 90+ | n/a |
A | 120 | 80+ | 60 |
B | 100 | 70-79 | 50 |
C | 80 | 60-69 | 40 |
D | 60 | 50-59 | 30 |
E | 40 | 40-49 | 20 |
Học phí của A Level là bao nhiêu?
Học phí A-Levels phụ thuộc vào việc lựa chọn học ở trong nước hay du học, học tại trường quốc tế hay các trường tư thục, công lập… Với xu hướng chính là du học Anh hoặc học tại Việt Nam, bạn có thể tham khảo hai mức chi phí sau:
Nếu học trực tiếp tại các trường học ở Anh Quốc, các mức học phí khá đa dạng: từ £8,000/năm – £47,000/năm . Chi phí này chưa bao gồm sinh hoạt phí và các khoản phát sinh khác.
Khi học A Level tại Việt Nam, mức học phí khoảng từ 160.000.000 VNĐ/năm đến 550.000.000 VNĐ/năm tùy từng cơ sở.
Bạn có thể làm gì với một tấm bằng A Level?
Dưới đây là một số lựa chọn phổ biến dành cho các bạn sinh viên sau khi kết thúc khoá học A Level:
Tiếp tục theo học các khóa học bậc Cử nhân: A Level chính là bước đệm vững chắc giúp bạn ứng tuyển thành công vào các trường đại học danh tiếng tại Anh Quốc.
Gap year: Sau khóa học A Level, nếu bạn vẫn cảm thấy mơ hồ về con đường sự nghiệp bạn muốn theo đuổi trong tương lai, bạn có thể dành thời gian gap year để làm những việc mình thích và khám phá thêm nhiều điều về bản thân.
Tìm việc làm: Sau khi hoàn thành chương trình A-Level, bạn có thể rời trường học và tìm việc làm. Nếu bạn từ 18 tuổi trở lên, bạn có thể tìm việc làm mà không cần phải học hoặc đào tạo thêm.
Tham gia học nghề, học việc: Nếu bạn không muốn lựa chọn giữa việc tiếp tục đi học hay đi làm, học nghề có thể là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn. Bạn sẽ được đào tạo và nhận chứng chỉ, chứng nhận liên quan đến lĩnh vực mà bạn làm việc, đồng thời có cơ hội làm việc trong môi trường thực tế và sẽ được trả lương.